TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bienfaiteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bjɛ̃.fɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bienfaiteur nghĩa là người làm ơn, ân nhân.

Nghĩa của bienfaiteur

Danh từ · giống đực

  1. Người làm ơn, ân nhân.

Dạng từ của bienfaiteur

Đi với mạo từ: un bienfaiteur · le bienfaiteur

Số nhiềubienfaiteurs
Giống cáibienfaitrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bienfaiteur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ benefactor; do-gooder

Câu hỏi thường gặp

bienfaiteur nghĩa là gì?

bienfaiteur (danh từ) nghĩa là người làm ơn, ân nhân.

bienfaiteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bienfaiteur (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.fɛ.tœʁ/.

bienfaiteur là giống đực hay giống cái?

bienfaiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.