TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bienheureux

/bjɛ̃.nœ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /bjɛ̃.n‿œ.ʁø/

bienheureux nghĩa là có phúc lớn, hạnh phúc, may mắn, vị tuyên thánh.

Nghĩa của bienheureux

Tính từ

  1. Có phúc lớn; hạnh phúc, rất sung sướng.
    • Une vie bienheureusecuộc đời hạnh phúc
  2. May mắn.
    • Une bienheureuse rencontremột sự gặp gỡ may mắn
  3. Tôn giáo Cực lạc.

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người ở cõi cực lạc.
  2. Tôn giáo Vị tuyên thánh.
    • se réjouir comme un bienheureuxvui sướng hả hê

Dạng từ của bienheureux

Giống cáibienheureuse /bjɛ̃.nœ.ʁøz/
Giống cái số nhiềubienheureuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bienheureux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blessed, blest (of a person); blessed (having been beatified as a step in the process toward sainthood); happy, blissful, lucky

Câu hỏi thường gặp

bienheureux nghĩa là gì?

bienheureux (tính từ, danh từ) nghĩa là có phúc lớn, hạnh phúc, may mắn, vị tuyên thánh.

bienheureux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bienheureux (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.nœ.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.