biennal
/bjɛ.nal/ giọng máy của trình duyệt
biennal nghĩa là dài hai năm, hai năm một lần.
Nghĩa của biennal
Tính từ
- Dài hai năm.
- Office biennalchức vụ hai năm
- Hai năm một lần.
- Exposition biennaletriển lãm hai năm một lần
Danh từ · giống cái
- Hội hai năm một lần.
Dạng từ của biennal
| Số nhiều | biennaux |
| Giống cái | biennale |
| Giống cái số nhiều | biennales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ biennial
Câu hỏi thường gặp
biennal nghĩa là gì?
biennal (tính từ, danh từ) nghĩa là dài hai năm, hai năm một lần.
biennal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biennal (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ.nal/.