TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maudit

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mo.di/ giọng máy của trình duyệt

maudit nghĩa là bị nguyền rủa, tồi tệ, kẻ bị nguyền rủa, đồ chết tiệt.

Nghĩa của maudit

Tính từ

  1. Bị nguyền rủa.
  2. Tồi tệ.
    • Temps mauditthời tiết tồi tệ

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ bị nguyền rủa, đồ chết tiệt.

Dạng từ của maudit

Số nhiềumaudits
Giống cáimaudite /mɔ.dit/
Giống cái số nhiềumaudites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maudit

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với maudit

  • maudit soit...! — trời tru đất diệt...!; ghét thay...!

Câu ví dụ với maudit

  • Elle l'a maudit pour avoir causé l'accident. Bà ấy nguyền rủa hắn vì đã gây ra tai nạn.Tatoeba #358389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ damn; cursed; goddamn; damn (used in a positive way)

Câu hỏi thường gặp

maudit nghĩa là gì?

maudit (tính từ, danh từ) nghĩa là bị nguyền rủa, tồi tệ, kẻ bị nguyền rủa, đồ chết tiệt.

maudit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maudit (giọng Pháp chuẩn): /mo.di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.