maudit
maudit nghĩa là bị nguyền rủa, tồi tệ, kẻ bị nguyền rủa, đồ chết tiệt.
Nghĩa của maudit
Tính từ
- Bị nguyền rủa.
- Tồi tệ.
- Temps mauditthời tiết tồi tệ
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ bị nguyền rủa, đồ chết tiệt.
Dạng từ của maudit
| Số nhiều | maudits |
| Giống cái | maudite /mɔ.dit/ |
| Giống cái số nhiều | maudites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maudit
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với maudit
- maudit soit...! — trời tru đất diệt...!; ghét thay...!
Câu ví dụ với maudit
- Elle l'a maudit pour avoir causé l'accident. Bà ấy nguyền rủa hắn vì đã gây ra tai nạn.Tatoeba #358389
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ damn; cursed; goddamn; damn (used in a positive way)
Câu hỏi thường gặp
maudit nghĩa là gì?
maudit (tính từ, danh từ) nghĩa là bị nguyền rủa, tồi tệ, kẻ bị nguyền rủa, đồ chết tiệt.
maudit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maudit (giọng Pháp chuẩn): /mo.di/.