TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bénit

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/be.ni/ giọng máy của trình duyệt

bénit nghĩa là được ban phép lành.

Nghĩa của bénit

Tính từ

  1. Được ban phép lành.

Dạng từ của bénit

Số nhiềubénits
Giống cáibénite /be.nit/
Giống cái số nhiềubénites

Cụm từ, thành ngữ với bénit

  • pain bénit — bánh thánh
  • donneur d'eau bénite — người thơn thớt thân tình
  • eau bénite — nước thánh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blessed, consecrated

Câu hỏi thường gặp

bénit nghĩa là gì?

bénit (tính từ) nghĩa là được ban phép lành.

bénit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bénit (giọng Pháp chuẩn): /be.ni/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.