bénit
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/be.ni/ giọng máy của trình duyệt
bénit nghĩa là được ban phép lành.
Nghĩa của bénit
Tính từ
- Được ban phép lành.
Dạng từ của bénit
| Số nhiều | bénits |
| Giống cái | bénite /be.nit/ |
| Giống cái số nhiều | bénites |
Cụm từ, thành ngữ với bénit
- pain bénit — bánh thánh
- donneur d'eau bénite — người thơn thớt thân tình
- eau bénite — nước thánh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blessed, consecrated
Câu hỏi thường gặp
bénit nghĩa là gì?
bénit (tính từ) nghĩa là được ban phép lành.
bénit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bénit (giọng Pháp chuẩn): /be.ni/.