bénisseur
/be.ni.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
bénisseur nghĩa là ban phúc lành, hay khen ngợi, người hay khen ngợi.
Nghĩa của bénisseur
Tính từ
- Ban phúc lành.
- Dieu bénisseurChúa ban phúc lành
- Hay khen ngợi.
- Une femme trop bénisseusemột phụ nữ hay khen ngợi
Danh từ · cả hai giống
- Người hay khen ngợi.
Dạng từ của bénisseur
| Số nhiều | bénisseurs |
| Giống cái | bénisseuse /be.ni.søz/ |
| Giống cái số nhiều | bénisseuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ benedictive
Câu hỏi thường gặp
bénisseur nghĩa là gì?
bénisseur (tính từ, danh từ) nghĩa là ban phúc lành, hay khen ngợi, người hay khen ngợi.
bénisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bénisseur (giọng Pháp chuẩn): /be.ni.sœʁ/.