TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bénisseur

/be.ni.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bénisseur nghĩa là ban phúc lành, hay khen ngợi, người hay khen ngợi.

Nghĩa của bénisseur

Tính từ

  1. Ban phúc lành.
    • Dieu bénisseurChúa ban phúc lành
  2. Hay khen ngợi.
    • Une femme trop bénisseusemột phụ nữ hay khen ngợi

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay khen ngợi.

Dạng từ của bénisseur

Số nhiềubénisseurs
Giống cáibénisseuse /be.ni.søz/
Giống cái số nhiềubénisseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ benedictive

Câu hỏi thường gặp

bénisseur nghĩa là gì?

bénisseur (tính từ, danh từ) nghĩa là ban phúc lành, hay khen ngợi, người hay khen ngợi.

bénisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bénisseur (giọng Pháp chuẩn): /be.ni.sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.