TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bénitier

danh từ giống đực (m)
/be.ni.tje/ giọng máy của trình duyệt

bénitier nghĩa là âu nước thánh.

Nghĩa của bénitier

Danh từ · giống đực

  1. Âu nước thánh.
    • grenouille de bénitier(thông tục) kẻ mộ đạo
    • se démener comme le diable dans un bénitier(thân mật) giãy giụa ở trong một tình thế lúng túng khó chịu

Dạng từ của bénitier

Đi với mạo từ: un bénitier · le bénitier

Số nhiềubénitiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stoup, holy water font

Câu hỏi thường gặp

bénitier nghĩa là gì?

bénitier (danh từ) nghĩa là âu nước thánh.

bénitier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bénitier (giọng Pháp chuẩn): /be.ni.tje/.

bénitier là giống đực hay giống cái?

bénitier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.