TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bénédicité

danh từ giống đực (m)
/be.ne.di.si.te/ giọng máy của trình duyệt

bénédicité nghĩa là kinh bữa ăn.

Nghĩa của bénédicité

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Kinh bữa ăn.
    • Dire son bénédicitéđọc kinh bữa ăn

Dạng từ của bénédicité

Đi với mạo từ: un bénédicité · le bénédicité

Số nhiềubénédicités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grace (short prayer before or after a meal)

Câu hỏi thường gặp

bénédicité nghĩa là gì?

bénédicité (danh từ) nghĩa là kinh bữa ăn.

bénédicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bénédicité (giọng Pháp chuẩn): /be.ne.di.si.te/.

bénédicité là giống đực hay giống cái?

bénédicité là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.