bénédicité
danh từ giống đực (m)
/be.ne.di.si.te/ giọng máy của trình duyệt
bénédicité nghĩa là kinh bữa ăn.
Nghĩa của bénédicité
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Kinh bữa ăn.
- Dire son bénédicitéđọc kinh bữa ăn
Dạng từ của bénédicité
Đi với mạo từ: un bénédicité · le bénédicité
| Số nhiều | bénédicités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grace (short prayer before or after a meal)
Câu hỏi thường gặp
bénédicité nghĩa là gì?
bénédicité (danh từ) nghĩa là kinh bữa ăn.
bénédicité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bénédicité (giọng Pháp chuẩn): /be.ne.di.si.te/.
bénédicité là giống đực hay giống cái?
bénédicité là danh từ giống đực (dùng với un, le).