bénédictin
danh từ giống đực (m)
/be.ne.dik.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
bénédictin nghĩa là học giả uyên bác.
Nghĩa của bénédictin
Danh từ · giống đực
- Tu sĩ dòng thánh Bơ-noa.
- Nghĩa bóng Học giả uyên bác.
- travail de bénédictincông việc công phu (đòi hỏi nhiều công sức và kiên nhẫn)
Dạng từ của bénédictin
Đi với mạo từ: un bénédictin · le bénédictin
| Số nhiều | bénédictins |
| Giống cái | bénédictine |
| Giống cái số nhiều | bénédictines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Benedictine
- Danh từ Benedictine (monk / nun)
Câu hỏi thường gặp
bénédictin nghĩa là gì?
bénédictin (danh từ) nghĩa là học giả uyên bác.
bénédictin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bénédictin (giọng Pháp chuẩn): /be.ne.dik.tɛ̃/.
bénédictin là giống đực hay giống cái?
bénédictin là danh từ giống đực (dùng với un, le).