TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bénédictin

danh từ giống đực (m)
/be.ne.dik.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bénédictin nghĩa là học giả uyên bác.

Nghĩa của bénédictin

Danh từ · giống đực

  1. Tu sĩ dòng thánh Bơ-noa.
  2. Nghĩa bóng Học giả uyên bác.
    • travail de bénédictincông việc công phu (đòi hỏi nhiều công sức và kiên nhẫn)

Dạng từ của bénédictin

Đi với mạo từ: un bénédictin · le bénédictin

Số nhiềubénédictins
Giống cáibénédictine
Giống cái số nhiềubénédictines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Benedictine
  • Danh từ Benedictine (monk / nun)

Câu hỏi thường gặp

bénédictin nghĩa là gì?

bénédictin (danh từ) nghĩa là học giả uyên bác.

bénédictin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bénédictin (giọng Pháp chuẩn): /be.ne.dik.tɛ̃/.

bénédictin là giống đực hay giống cái?

bénédictin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.