TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

damné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/da.ne/ giọng máy của trình duyệt

damné nghĩa là bị đày địa ngục, đáng ghét, chết tiệt, kẻ sa địa ngục.

Nghĩa của damné

Tính từ

  1. Bị đày địa ngục.
  2. Thân mật Đáng ghét, chết tiệt.
    • Cette damnée voiturecái xe chết tiệt ấy

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ sa địa ngục.
  2. Đồ chết tiệt.
    • Se conduire comme un damnécư xử như một thằng chết tiệt
  3. Người đau khổ.
    • Les damnés de la terrenhững người đau khổ ở trái đất này

Dạng từ của damné

Số nhiềudamnés
Giống cáidamnée
Giống cái số nhiềudamnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damné

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với damné

  • être l'âme damnée de quelqu'un — (thân mật) nhắm mắt theo ai

Câu hỏi thường gặp

damné nghĩa là gì?

damné (tính từ, danh từ) nghĩa là bị đày địa ngục, đáng ghét, chết tiệt, kẻ sa địa ngục.

damné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damné (giọng Pháp chuẩn): /da.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.