damné
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/da.ne/ giọng máy của trình duyệt
damné nghĩa là bị đày địa ngục, đáng ghét, chết tiệt, kẻ sa địa ngục.
Nghĩa của damné
Tính từ
- Bị đày địa ngục.
- Thân mật Đáng ghét, chết tiệt.
- Cette damnée voiturecái xe chết tiệt ấy
Danh từ · giống đực
- Kẻ sa địa ngục.
- Đồ chết tiệt.
- Se conduire comme un damnécư xử như một thằng chết tiệt
- Người đau khổ.
- Les damnés de la terrenhững người đau khổ ở trái đất này
Dạng từ của damné
| Số nhiều | damnés |
| Giống cái | damnée |
| Giống cái số nhiều | damnées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damné
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với damné
- être l'âme damnée de quelqu'un — (thân mật) nhắm mắt theo ai
Câu hỏi thường gặp
damné nghĩa là gì?
damné (tính từ, danh từ) nghĩa là bị đày địa ngục, đáng ghét, chết tiệt, kẻ sa địa ngục.
damné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damné (giọng Pháp chuẩn): /da.ne/.