providentiel
/pʁɔ.vi.dɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
providentiel nghĩa là do ý trời, do thiên tựu, may mắn.
Nghĩa của providentiel
Tính từ
- Do ý trời, do thiên tựu.
- May mắn.
- Rencontre providentiellesự gặp may mắn
Dạng từ của providentiel
| Số nhiều | providentiels |
| Giống cái | providentielle |
| Giống cái số nhiều | providentielles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với providentiel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ providential
Câu hỏi thường gặp
providentiel nghĩa là gì?
providentiel (tính từ) nghĩa là do ý trời, do thiên tựu, may mắn.
providentiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của providentiel (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vi.dɑ̃.sjɛl/.