providence
providence nghĩa là ý trời, thiên hựu, providence trời, thượng đế.
Nghĩa của providence
Danh từ · giống cái
- Ý trời, thiên hựu.
- Providence trời, Thượng đế.
- Người che chở, người chăm sóc.
- La mère est la providence de la famillengười mẹ là người chăm sóc gia đình
- Sự may mắn.
- C'est une providence qu'il ne soit pas partithực là may mắn mà nó chưa đi
Dạng từ của providence
Đi với mạo từ: une providence · la providence
| Số nhiều | providences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ providence
Câu hỏi thường gặp
providence nghĩa là gì?
providence (danh từ) nghĩa là ý trời, thiên hựu, providence trời, thượng đế.
providence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của providence (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vi.dɑ̃s/.
providence là giống đực hay giống cái?
providence là danh từ giống cái (dùng với une, la).