TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

providence

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.vi.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

providence nghĩa là ý trời, thiên hựu, providence trời, thượng đế.

Nghĩa của providence

Danh từ · giống cái

  1. Ý trời, thiên hựu.
  2. Providence trời, Thượng đế.
  3. Người che chở, người chăm sóc.
    • La mère est la providence de la famillengười mẹ là người chăm sóc gia đình
  4. Sự may mắn.
    • C'est une providence qu'il ne soit pas partithực là may mắn mà nó chưa đi

Dạng từ của providence

Đi với mạo từ: une providence · la providence

Số nhiềuprovidences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ providence

Câu hỏi thường gặp

providence nghĩa là gì?

providence (danh từ) nghĩa là ý trời, thiên hựu, providence trời, thượng đế.

providence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của providence (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vi.dɑ̃s/.

providence là giống đực hay giống cái?

providence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.