TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

damoiseau

danh từ giống đực (m)
/da.mwa.zo/ giọng máy của trình duyệt

damoiseau nghĩa là công tử bột, cậu ấm, công tử.

Nghĩa của damoiseau

Danh từ · giống đực

  1. Đùa cợt Công tử bột.
  2. Sử học Cậu ấm, công tử.

Dạng từ của damoiseau

Đi với mạo từ: un damoiseau · le damoiseau

Số nhiềudamoiseaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damoiseau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young man; a young gentleman who was not yet a knight but aspired to be one; a young nobleman accompanying his lord or lady to hunt, walk, travel, etc.; a handsome, charming young man who is courteous or amorous toward women

Câu hỏi thường gặp

damoiseau nghĩa là gì?

damoiseau (danh từ) nghĩa là công tử bột, cậu ấm, công tử.

damoiseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damoiseau (giọng Pháp chuẩn): /da.mwa.zo/.

damoiseau là giống đực hay giống cái?

damoiseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.