damoiseau
danh từ giống đực (m)
/da.mwa.zo/ giọng máy của trình duyệt
damoiseau nghĩa là công tử bột, cậu ấm, công tử.
Nghĩa của damoiseau
Danh từ · giống đực
- Đùa cợt Công tử bột.
- Sử học Cậu ấm, công tử.
Dạng từ của damoiseau
Đi với mạo từ: un damoiseau · le damoiseau
| Số nhiều | damoiseaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damoiseau
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ young man; a young gentleman who was not yet a knight but aspired to be one; a young nobleman accompanying his lord or lady to hunt, walk, travel, etc.; a handsome, charming young man who is courteous or amorous toward women
Câu hỏi thường gặp
damoiseau nghĩa là gì?
damoiseau (danh từ) nghĩa là công tử bột, cậu ấm, công tử.
damoiseau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damoiseau (giọng Pháp chuẩn): /da.mwa.zo/.
damoiseau là giống đực hay giống cái?
damoiseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).