TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dan

danh từ giống đực (m)
/dan/ giọng máy của trình duyệt

dan nghĩa là cấp đan.

Nghĩa của dan

Danh từ · giống đực

  1. Cấp đan (võ sĩ juđô).

Dạng từ của dan

Đi với mạo từ: un dan · le dan

Số nhiềudans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dan

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với dan

  • Bill travaille dans la vente de voitures. Bill làm công việc bán xe.Tatoeba #13181
  • J'ai des gaz dans mon abdomen. Bụng tôi bị đầy hơi.Tatoeba #119759
  • J'ai une poussière dans l'œil. Tôi bị bụi vào mắt.Tatoeba #181943
  • Ces fleurs poussent dans les pays chauds. Những hoa này mọc ở xứ nóng.Tatoeba #354385
  • La statue est taillée dans la pierre. Pho tượng được tạc từ đá.Tatoeba #433097
  • Elle a bourlingué partout dans le monde. Bà ấy đã bôn ba khắp nơi trên thế giới.Tatoeba #604717
  • Son bureau est situé dans le centre-ville. Văn phòng của ông ta ở trung tâm thành phố.Tatoeba #659107
  • Il est très précis dans son travail. Anh ấy rất chính xác trong công việc.Tatoeba #745587

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dan

Câu hỏi thường gặp

dan nghĩa là gì?

dan (danh từ) nghĩa là cấp đan.

dan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dan (giọng Pháp chuẩn): /dan/.

dan là giống đực hay giống cái?

dan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.