TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dancing

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɑ̃.siŋ/ giọng máy của trình duyệt

dancing nghĩa là tiệm nhảy, tiệm khiêu vũ.

Nghĩa của dancing

Danh từ · giống đực

  1. Tiệm nhảy, tiệm khiêu vũ.

Dạng từ của dancing

Đi với mạo từ: un dancing · le dancing

Số nhiềudancings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dancing

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dancehall (public hall for dancing)

Câu hỏi thường gặp

dancing nghĩa là gì?

dancing (danh từ) nghĩa là tiệm nhảy, tiệm khiêu vũ.

dancing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dancing (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.siŋ/.

dancing là giống đực hay giống cái?

dancing là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.