malfaiteur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mal.fɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
malfaiteur nghĩa là người gian ác, kẻ gian.
Nghĩa của malfaiteur
Danh từ · giống đực
- Người gian ác, kẻ gian.
Dạng từ của malfaiteur
Đi với mạo từ: un malfaiteur · le malfaiteur
| Số nhiều | malfaiteurs |
| Giống cái | malfaitrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malfaiteur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malefactor; wrongdoer
Câu hỏi thường gặp
malfaiteur nghĩa là gì?
malfaiteur (danh từ) nghĩa là người gian ác, kẻ gian.
malfaiteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malfaiteur (giọng Pháp chuẩn): /mal.fɛ.tœʁ/.
malfaiteur là giống đực hay giống cái?
malfaiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).