malfamé
/mal.fa.me/ giọng máy của trình duyệt
malfamé nghĩa là nổi tiếng xấu.
Nghĩa của malfamé
Tính từ
- Nổi tiếng xấu
- Homme malfaméngười nổi tiếng xấu (cũng) viết mal famé
Dạng từ của malfamé
| Số nhiều | malfamés |
| Giống cái | malfamée |
| Giống cái số nhiều | malfamées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disreputable; infamous
Câu hỏi thường gặp
malfamé nghĩa là gì?
malfamé (tính từ) nghĩa là nổi tiếng xấu.
malfamé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malfamé (giọng Pháp chuẩn): /mal.fa.me/.