TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malfamé

/mal.fa.me/ giọng máy của trình duyệt

malfamé nghĩa là nổi tiếng xấu.

Nghĩa của malfamé

Tính từ

  1. Nổi tiếng xấu
    • Homme malfaméngười nổi tiếng xấu (cũng) viết mal famé

Dạng từ của malfamé

Số nhiềumalfamés
Giống cáimalfamée
Giống cái số nhiềumalfamées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disreputable; infamous

Câu hỏi thường gặp

malfamé nghĩa là gì?

malfamé (tính từ) nghĩa là nổi tiếng xấu.

malfamé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malfamé (giọng Pháp chuẩn): /mal.fa.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.