malfrat
malfrat nghĩa là đồ vô dụng.
Nghĩa của malfrat
Danh từ · giống đực
- Thông tục Đồ vô dụng.
Dạng từ của malfrat
Đi với mạo từ: un malfrat · le malfrat
| Số nhiều | malfrats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malfrat
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với malfrat
- Le malfrat l'avait attiré dans une souricière dont il ne pouvait plus s'échapper. Tên tội phạm đã lừa anh vào cái bẫy mà anh không thể chạy thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13612180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crook, outlaw, criminal
Câu hỏi thường gặp
malfrat nghĩa là gì?
malfrat (danh từ) nghĩa là đồ vô dụng.
malfrat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malfrat (giọng Pháp chuẩn): /mal.fʁa/.
malfrat là giống đực hay giống cái?
malfrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).