TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malfrat

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mal.fʁa/ giọng máy của trình duyệt

malfrat nghĩa là đồ vô dụng.

Nghĩa của malfrat

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Đồ vô dụng.

Dạng từ của malfrat

Đi với mạo từ: un malfrat · le malfrat

Số nhiềumalfrats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malfrat

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với malfrat

  • Le malfrat l'avait attiré dans une souricière dont il ne pouvait plus s'échapper. Tên tội phạm đã lừa anh vào cái bẫy mà anh không thể chạy thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13612180

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crook, outlaw, criminal

Câu hỏi thường gặp

malfrat nghĩa là gì?

malfrat (danh từ) nghĩa là đồ vô dụng.

malfrat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malfrat (giọng Pháp chuẩn): /mal.fʁa/.

malfrat là giống đực hay giống cái?

malfrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.