méfait
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
méfait nghĩa là hành động xấu, tác hại.
Nghĩa của méfait
Danh từ · giống đực
- Hành động xấu.
- Tác hại.
- Les méfaits de l'alcoolismetác hại của chứng nghiện rượu
Dạng từ của méfait
Đi với mạo từ: un méfait · le méfait
| Số nhiều | méfaits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méfait
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a misdeed, wrong action by legal or moral standards; some damage, material harm
Câu hỏi thường gặp
méfait nghĩa là gì?
méfait (danh từ) nghĩa là hành động xấu, tác hại.
méfait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méfait (giọng Pháp chuẩn): /me.fɛ/.
méfait là giống đực hay giống cái?
méfait là danh từ giống đực (dùng với un, le).