TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méfait

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

méfait nghĩa là hành động xấu, tác hại.

Nghĩa của méfait

Danh từ · giống đực

  1. Hành động xấu.
  2. Tác hại.
    • Les méfaits de l'alcoolismetác hại của chứng nghiện rượu

Dạng từ của méfait

Đi với mạo từ: un méfait · le méfait

Số nhiềuméfaits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méfait

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a misdeed, wrong action by legal or moral standards; some damage, material harm

Câu hỏi thường gặp

méfait nghĩa là gì?

méfait (danh từ) nghĩa là hành động xấu, tác hại.

méfait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méfait (giọng Pháp chuẩn): /me.fɛ/.

méfait là giống đực hay giống cái?

méfait là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.