TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méfiance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.fjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

méfiance nghĩa là tính ngờ vực, tính đa nghi.

Nghĩa của méfiance

Danh từ · giống cái

  1. Tính ngờ vực; tính đa nghi.

Dạng từ của méfiance

Đi với mạo từ: une méfiance · la méfiance

Số nhiềuméfiances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méfiance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distrust (lack of trust or confidence)

Câu hỏi thường gặp

méfiance nghĩa là gì?

méfiance (danh từ) nghĩa là tính ngờ vực, tính đa nghi.

méfiance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méfiance (giọng Pháp chuẩn): /me.fjɑ̃s/.

méfiance là giống đực hay giống cái?

méfiance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.