fausseté
fausseté nghĩa là tính chất sai, tính chất không đúng, tính dối trá, tính giả dối.
Nghĩa của fausseté
Danh từ · giống cái
- Tính chất sai, tính chất không đúng.
- La fausseté d'une nouvelletính chất sai của một tin
- Tính dối trá, tính giả dối.
- Từ cũ, nghĩa cũ Điều dối trá.
Dạng từ của fausseté
Đi với mạo từ: une fausseté · la fausseté
| Số nhiều | faussetés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fausseté
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fausseté
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ falseness, falsity, falsehood (property of being false); falsehood (false statement)
Câu hỏi thường gặp
fausseté nghĩa là gì?
fausseté (danh từ) nghĩa là tính chất sai, tính chất không đúng, tính dối trá, tính giả dối.
fausseté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fausseté (giọng Pháp chuẩn): /fos.te/.
fausseté là giống đực hay giống cái?
fausseté là danh từ giống cái (dùng với une, la).