TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fausseté

danh từ giống cái (f)
/fos.te/ giọng máy của trình duyệt

fausseté nghĩa là tính chất sai, tính chất không đúng, tính dối trá, tính giả dối.

Nghĩa của fausseté

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất sai, tính chất không đúng.
    • La fausseté d'une nouvelletính chất sai của một tin
  2. Tính dối trá, tính giả dối.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Điều dối trá.

Dạng từ của fausseté

Đi với mạo từ: une fausseté · la fausseté

Số nhiềufaussetés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fausseté

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fausseté

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ falseness, falsity, falsehood (property of being false); falsehood (false statement)

Câu hỏi thường gặp

fausseté nghĩa là gì?

fausseté (danh từ) nghĩa là tính chất sai, tính chất không đúng, tính dối trá, tính giả dối.

fausseté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fausseté (giọng Pháp chuẩn): /fos.te/.

fausseté là giống đực hay giống cái?

fausseté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.