TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vérité

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ve.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

vérité nghĩa là sự thực, sự thật, chân lý.

Nghĩa của vérité

Danh từ · giống cái

  1. Sự thực, sự thật.
    • Dire la vériténói lên sự thật
    • Des vérités vivantesnhững sự thực sinh động
  2. Chân lý.
    • Vérité éternellechân lý muôn thuở
  3. Tính chân thực.
    • Un accent de véritégiọng chân thực
  4. Tính đúng đắn.
    • La vérité d'un principetính đúng đắn của một nguyên lý
  5. Tính như thật.
    • Portrait d'une grande véritébức chân dung như thật
    • La vérité d'un personnage de théâtrevai sân khấu đóng như thật

Dạng từ của vérité

Đi với mạo từ: une vérité · la vérité

Số nhiềuvérités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vérité

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với vérité

  • à la vérité — thực ra
  • dire ses vérités à quelqu'un — xem dire
  • en vérité — hẳn là
    • En vérité, cela est bien étrangehẳn là việc đó rất kỳ lạ

Câu ví dụ với vérité

  • Dites-moi la vérité s'il vous plaît. Xin hãy nói sự thật cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961443
  • Dites-moi la vérité, s'il vous plaît. Xin hãy nói sự thật cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7356118
  • La vérité, c'est que j'ai menti. Sự thật là tôi đã nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1102428
  • Je ne connais pas la vérité. Tôi không biết sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2478092
  • Je ne dirai que la vérité. Tôi sẽ chỉ nói sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12683048
  • C'est la pure vérité. Đó là sự thật tuyệt đối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3634
  • Personne ne connaît la vérité. Không một ai biết sự thật cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128098
  • Je ne crois pas qu'il dise la vérité. Tôi không tin là anh ta đang nói sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2838752

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ truth

Câu hỏi thường gặp

vérité nghĩa là gì?

vérité (danh từ) nghĩa là sự thực, sự thật, chân lý.

vérité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vérité (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁi.te/.

vérité là giống đực hay giống cái?

vérité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.