TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invention

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

invention nghĩa là sự phát minh, óc phát minh, sự bịa đặt, điều bịa đặt.

Nghĩa của invention

Danh từ · giống cái

  1. Sự phát minh; óc phát minh, tài sáng tạo; (điều) phát minh.
  2. Sự bịa đặt; điều bịa đặt.
  3. Nghệ thuật; văn học Sự hư cấu; điều hư cấu.
  4. Tôn giáo; luật học, pháp lý Sự phát hiện, tìm ra.
  5. Âm nhạc Khúc phóng tác.

Dạng từ của invention

Đi với mạo từ: une invention · l'invention

Số nhiềuinventions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invention

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invention

Câu hỏi thường gặp

invention nghĩa là gì?

invention (danh từ) nghĩa là sự phát minh, óc phát minh, sự bịa đặt, điều bịa đặt.

invention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invention (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɑ̃.sjɔ̃/.

invention là giống đực hay giống cái?

invention là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.