inventif
/ɛ̃.vɑ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt
inventif nghĩa là có óc phát minh, có tài phát minh.
Nghĩa của inventif
Tính từ
- Có óc phát minh; có tài phát minh; đầy sáng tạo.
Dạng từ của inventif
| Số nhiều | inventifs |
| Giống cái | inventive /ɛ̃.vɑ̃.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | inventives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inventive
Câu hỏi thường gặp
inventif nghĩa là gì?
inventif (tính từ) nghĩa là có óc phát minh, có tài phát minh.
inventif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inventif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɑ̃.tif/.