TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inventif

/ɛ̃.vɑ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt

inventif nghĩa là có óc phát minh, có tài phát minh.

Nghĩa của inventif

Tính từ

  1. Có óc phát minh; có tài phát minh; đầy sáng tạo.

Dạng từ của inventif

Số nhiềuinventifs
Giống cáiinventive /ɛ̃.vɑ̃.tiv/
Giống cái số nhiềuinventives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inventive

Câu hỏi thường gặp

inventif nghĩa là gì?

inventif (tính từ) nghĩa là có óc phát minh, có tài phát minh.

inventif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inventif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɑ̃.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.