inventeur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
inventeur nghĩa là người phát minh, người sáng chế, kẻ bịa.
Nghĩa của inventeur
Danh từ · cả hai giống
- Người phát minh, người sáng chế; người sáng tạo.
- Kẻ bịa.
- Luật học, pháp lý Người phát hiện, người tìm ra.
Dạng từ của inventeur
| Số nhiều | inventeurs |
| Giống cái | inventrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inventeur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inventor
Câu hỏi thường gặp
inventeur nghĩa là gì?
inventeur (danh từ) nghĩa là người phát minh, người sáng chế, kẻ bịa.
inventeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inventeur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/.
inventeur là giống đực hay giống cái?
inventeur là danh từ cả hai giống.