TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inventeur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

inventeur nghĩa là người phát minh, người sáng chế, kẻ bịa.

Nghĩa của inventeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người phát minh, người sáng chế; người sáng tạo.
  2. Kẻ bịa.
  3. Luật học, pháp lý Người phát hiện, người tìm ra.

Dạng từ của inventeur

Số nhiềuinventeurs
Giống cáiinventrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inventeur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inventor

Câu hỏi thường gặp

inventeur nghĩa là gì?

inventeur (danh từ) nghĩa là người phát minh, người sáng chế, kẻ bịa.

inventeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inventeur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/.

inventeur là giống đực hay giống cái?

inventeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.