copiste
danh từ cả hai giống
/kɔ.pist/ giọng máy của trình duyệt
copiste nghĩa là người sao, người chép, người cóp.
Nghĩa của copiste
Danh từ · cả hai giống
- Người sao, người chép.
- Người cóp (tác phẩm của người khác).
Dạng từ của copiste
| Số nhiều | copistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copyist, transcriber; amanuensis
Câu hỏi thường gặp
copiste nghĩa là gì?
copiste (danh từ) nghĩa là người sao, người chép, người cóp.
copiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copiste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pist/.
copiste là giống đực hay giống cái?
copiste là danh từ cả hai giống.