TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copiste

danh từ cả hai giống
/kɔ.pist/ giọng máy của trình duyệt

copiste nghĩa là người sao, người chép, người cóp.

Nghĩa của copiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người sao, người chép.
  2. Người cóp (tác phẩm của người khác).

Dạng từ của copiste

Số nhiềucopistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copyist, transcriber; amanuensis

Câu hỏi thường gặp

copiste nghĩa là gì?

copiste (danh từ) nghĩa là người sao, người chép, người cóp.

copiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copiste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pist/.

copiste là giống đực hay giống cái?

copiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.