coplanaire
/kɔ.pla.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
coplanaire nghĩa là đồng phẳng.
Nghĩa của coplanaire
Tính từ
- Toán học Đồng phẳng.
- Vecteurs coplanairesvectơ đồng phẳng
Dạng từ của coplanaire
| Số nhiều | coplanaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ coplanar
Câu hỏi thường gặp
coplanaire nghĩa là gì?
coplanaire (tính từ) nghĩa là đồng phẳng.
coplanaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coplanaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pla.nɛʁ/.