TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coplanaire

/kɔ.pla.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

coplanaire nghĩa là đồng phẳng.

Nghĩa của coplanaire

Tính từ

  1. Toán học Đồng phẳng.
    • Vecteurs coplanairesvectơ đồng phẳng

Dạng từ của coplanaire

Số nhiềucoplanaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coplanar

Câu hỏi thường gặp

coplanaire nghĩa là gì?

coplanaire (tính từ) nghĩa là đồng phẳng.

coplanaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coplanaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pla.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.