TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

copra

danh từ giống đực (m)
/kɔ.pʁa/ giọng máy của trình duyệt

copra nghĩa là cùi dừa khô.

Nghĩa của copra

Danh từ · giống đực

  1. Cùi dừa khô.

Dạng từ của copra

Đi với mạo từ: un copra · le copra

Câu hỏi thường gặp

copra nghĩa là gì?

copra (danh từ) nghĩa là cùi dừa khô.

copra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copra (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.pʁa/.

copra là giống đực hay giống cái?

copra là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.