conte
conte nghĩa là truyện hoang tưởng, câu chuyện bịa đặt.
Nghĩa của conte
Danh từ · giống đực
- Truyện hoang tưởng.
- Câu chuyện bịa đặt.
Dạng từ của conte
Đi với mạo từ: un conte · le conte
| Số nhiều | contes |
Cụm từ, thành ngữ với conte
- conte à dormir debout — truyện kỳ quặc
- conte bleu — truyện hoang đường
- conte d'enfants; conte de bonnes femmes; conte de vieilles; conte de grand-mères — câu chuyện ngớ ngẩn
- conte de fées — truyện thần tiên, truyện thần thoại
Câu ví dụ với conte
- J'aime bien les contes de fées tchèques. Tôi thích truyện cổ tích Séc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13420173
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tale; story
Câu hỏi thường gặp
conte nghĩa là gì?
conte (danh từ) nghĩa là truyện hoang tưởng, câu chuyện bịa đặt.
conte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t/.
conte là giống đực hay giống cái?
conte là danh từ giống đực (dùng với un, le).