TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contemplateur

/kɔ̃.tɑ̃.pla.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

contemplateur nghĩa là ngắm nghía, lặng ngắm, người ngắm nghía, người lặng ngắm.

Nghĩa của contemplateur

Tính từ

  1. Ngắm nghía, lặng ngắm.
    • Oeil contemplateurcon mắt ngắm nghía

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ngắm nghía, người lặng ngắm.

Dạng từ của contemplateur

Số nhiềucontemplateurs
Giống cáicontemplatrice /kɔ̃.tɑ̃.plat.ʁis/
Giống cái số nhiềucontemplatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contemplator, meditator

Câu hỏi thường gặp

contemplateur nghĩa là gì?

contemplateur (tính từ, danh từ) nghĩa là ngắm nghía, lặng ngắm, người ngắm nghía, người lặng ngắm.

contemplateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contemplateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɑ̃.pla.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.