TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

véritablement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ve.ʁi.ta.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

véritablement nghĩa là thực, thực là, thực sự, thực ra.

Nghĩa của véritablement

Phó từ

  1. Thực, thực là.
    • Être véritablement affligéthực là sầu não
  2. Thực sự, thực ra.
    • Véritablement il ne le respecte pasthực ra nó không kính trọng ông ta

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với véritablement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ really, truly

Câu hỏi thường gặp

véritablement nghĩa là gì?

véritablement (phó từ) nghĩa là thực, thực là, thực sự, thực ra.

véritablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của véritablement (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁi.ta.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.