véritablement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ve.ʁi.ta.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
véritablement nghĩa là thực, thực là, thực sự, thực ra.
Nghĩa của véritablement
Phó từ
- Thực, thực là.
- Être véritablement affligéthực là sầu não
- Thực sự, thực ra.
- Véritablement il ne le respecte pasthực ra nó không kính trọng ông ta
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với véritablement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ really, truly
Câu hỏi thường gặp
véritablement nghĩa là gì?
véritablement (phó từ) nghĩa là thực, thực là, thực sự, thực ra.
véritablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của véritablement (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁi.ta.blə.mɑ̃/.