véritable
véritable nghĩa là thực, thật, thực sự.
Nghĩa của véritable
Tính từ
- Thực, thật.
- Histoire véritablechuyện thực
- Or véritablevàng thật
- Thực sự.
- Un ami véritablemột người bạn thực sự
- Từ cũ, nghĩa cũ Trung thực, chân thực.
Dạng từ của véritable
| Số nhiều | véritables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với véritable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với véritable
- Tom ne peut pas révéler à Marie ses véritables sentiments. Tom không thể nói cho Mary biết ông ấy đã thật sự cảm thấy như thế nào.Tatoeba #1045446
- Ce n'est pas du véritable amour. Đây không phải là tình yêu thật sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1523259
- Ce n'est pas du véritable argent. Nó không phải tiền thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4857038
- L'ami véritable est l'ami des heures difficiles. Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6171038
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ veritable
Câu hỏi thường gặp
véritable nghĩa là gì?
véritable (tính từ) nghĩa là thực, thật, thực sự.
véritable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của véritable (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁi.tabl/.