TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

véritable

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ve.ʁi.tabl/ giọng máy của trình duyệt

véritable nghĩa là thực, thật, thực sự.

Nghĩa của véritable

Tính từ

  1. Thực, thật.
    • Histoire véritablechuyện thực
    • Or véritablevàng thật
  2. Thực sự.
    • Un ami véritablemột người bạn thực sự
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Trung thực, chân thực.

Dạng từ của véritable

Số nhiềuvéritables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với véritable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với véritable

  • Tom ne peut pas révéler à Marie ses véritables sentiments. Tom không thể nói cho Mary biết ông ấy đã thật sự cảm thấy như thế nào.Tatoeba #1045446
  • Ce n'est pas du véritable amour. Đây không phải là tình yêu thật sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1523259
  • Ce n'est pas du véritable argent. Nó không phải tiền thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4857038
  • L'ami véritable est l'ami des heures difficiles. Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6171038

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ veritable

Câu hỏi thường gặp

véritable nghĩa là gì?

véritable (tính từ) nghĩa là thực, thật, thực sự.

véritable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của véritable (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁi.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.