TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apparent

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

apparent nghĩa là thấy rõ, rõ ràng, bề ngoài.

Nghĩa của apparent

Tính từ

  1. Thấy rõ, rõ ràng, hiển nhiên.
    • Preuve apparentechứng cớ hiển nhiên
    • Dangers apparents et dangers latentsnguy cơ hiển nhiên và nguy cơ ngấm ngầm
  2. Bề ngoài.
    • Apparente imbécilitésự ngốc nghếch bề ngoài
  3. Vật lý học, Thiên văn học Biểu kiến.
    • Mouvement apparent du soleilchuyển động biểu kiến của mặt trời
  4. Từ cũ, nghĩa cũ To, quan trọng.
    • Personnage apparentnhân vật quan trọng

Dạng từ của apparent

Số nhiềuapparents
Giống cáiapparente /a.pa.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuapparentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ apparent (all senses)

Câu hỏi thường gặp

apparent nghĩa là gì?

apparent (tính từ) nghĩa là thấy rõ, rõ ràng, bề ngoài.

apparent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apparent (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.