apparent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
apparent nghĩa là thấy rõ, rõ ràng, bề ngoài.
Nghĩa của apparent
Tính từ
- Thấy rõ, rõ ràng, hiển nhiên.
- Preuve apparentechứng cớ hiển nhiên
- Dangers apparents et dangers latentsnguy cơ hiển nhiên và nguy cơ ngấm ngầm
- Bề ngoài.
- Apparente imbécilitésự ngốc nghếch bề ngoài
- Vật lý học, Thiên văn học Biểu kiến.
- Mouvement apparent du soleilchuyển động biểu kiến của mặt trời
- Từ cũ, nghĩa cũ To, quan trọng.
- Personnage apparentnhân vật quan trọng
Dạng từ của apparent
| Số nhiều | apparents |
| Giống cái | apparente /a.pa.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | apparentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ apparent (all senses)
Câu hỏi thường gặp
apparent nghĩa là gì?
apparent (tính từ) nghĩa là thấy rõ, rõ ràng, bề ngoài.
apparent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apparent (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁɑ̃/.