apparentement
apparentement nghĩa là Sự liên kết liên danh (trong tuyển cử).
Nghĩa của apparentement
Danh từ · giống đực
- Sự liên kết liên danh (trong tuyển cử).
Dạng từ của apparentement
Đi với mạo từ: un apparentement · l'apparentement
| Số nhiều | apparentements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ similarity, apparentness
Câu hỏi thường gặp
apparentement nghĩa là gì?
apparentement (danh từ) nghĩa là Sự liên kết liên danh (trong tuyển cử).
apparentement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apparentement (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁɑ̃t.mɑ̃/.
apparentement là giống đực hay giống cái?
apparentement là danh từ giống đực (dùng với un, le).