faux
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /fo.z‿/
faux nghĩa là giả, dối trá, sai, lệch lạc.
Nghĩa của faux
Tính từ
- Giả, dối trá.
- Fausse monnaietiền giả
- Bijoux fauxđồ nữ trang giả
- Fausse alarmebáo động giả
- Un faux savantnhà thông thái giả
- Un homme fauxmột người dối trá
- Sai, lệch lạc.
- Calcul fauxsự tính toán sai
- Jugement fauxsự phán đoán sai
- Un faux rapportbản báo cáo sai
- Hão.
- Fausse joievui hão
- Fausse craintesợ hão
- Dở dang, trái cựa.
- Situation faussetình thế trái cựa
- Lạc điệu.
- Note faussenốt lạc điệu
Phó từ
- Lạc điệu.
- Chanter fauxhát lạc điệu
Danh từ · giống đực
- Cái giả.
- Cái sai.
- Sự giả mạo.
- Faux en écrituresự giả mạo giấy tờ
- Đồ giả.
- Ce tableau est un fauxbức tranh này là một đồ giả
Dạng từ của faux
| Giống cái | fausse /fɔs/ |
| Giống cái số nhiều | fausses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của faux
Cụm từ, thành ngữ với faux
- à faux — sai, không đúng
- Accuser quelqu'un à fauxbuộc tội ai không đúng
- faux pas — Sự lỗi lầm, sự thiếu sót (làm tổn thương đến danh dự của mình).
Câu ví dụ với faux
- Précisons ce qui est vrai et ce qui est faux. Chúng ta hãy chỉ rõ cái gì đúng và cái gì sai.Tatoeba #126518
- C'est moi qui ai faux. Tại vì tôi nhầm hay là điều đó sai vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #790568
- Il est difficile de distinguer le vrai du faux. Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2056208
- C'est difficile de distinguer le vrai du faux. Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7695918
- C'est totalement faux. Điều đó hoàn toàn sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12953980
- La rumeur se révéla fausse. Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336594
- C'est elle qui a répandu les fausses rumeurs. Cô ta là người lan truyền tin đồn sai sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13152630
- Ces données sont fausses. Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #572676
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ false; untrue; false; not real
- Phó từ badly; inaccurately; untruly
- Danh từ fabrication, forgery
- Danh từ scythe
Câu hỏi thường gặp
faux nghĩa là gì?
faux (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là giả, dối trá, sai, lệch lạc.
faux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faux (giọng Pháp chuẩn): /fo/.