TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faux

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fo/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /fo.z‿/

faux nghĩa là giả, dối trá, sai, lệch lạc.

Nghĩa của faux

Tính từ

  1. Giả, dối trá.
    • Fausse monnaietiền giả
    • Bijoux fauxđồ nữ trang giả
    • Fausse alarmebáo động giả
    • Un faux savantnhà thông thái giả
    • Un homme fauxmột người dối trá
  2. Sai, lệch lạc.
    • Calcul fauxsự tính toán sai
    • Jugement fauxsự phán đoán sai
    • Un faux rapportbản báo cáo sai
  3. Hão.
    • Fausse joievui hão
    • Fausse craintesợ hão
  4. Dở dang, trái cựa.
    • Situation faussetình thế trái cựa
  5. Lạc điệu.
    • Note faussenốt lạc điệu

Phó từ

  1. Lạc điệu.
    • Chanter fauxhát lạc điệu

Danh từ · giống đực

  1. Cái giả.
  2. Cái sai.
  3. Sự giả mạo.
    • Faux en écrituresự giả mạo giấy tờ
  4. Đồ giả.
    • Ce tableau est un fauxbức tranh này là một đồ giả

Dạng từ của faux

Giống cáifausse /fɔs/
Giống cái số nhiềufausses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của faux

Cụm từ, thành ngữ với faux

  • à faux — sai, không đúng
    • Accuser quelqu'un à fauxbuộc tội ai không đúng
  • faux pas — Sự lỗi lầm, sự thiếu sót (làm tổn thương đến danh dự của mình).

Câu ví dụ với faux

  • Précisons ce qui est vrai et ce qui est faux. Chúng ta hãy chỉ rõ cái gì đúng và cái gì sai.Tatoeba #126518
  • C'est moi qui ai faux. Tại vì tôi nhầm hay là điều đó sai vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #790568
  • Il est difficile de distinguer le vrai du faux. Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2056208
  • C'est difficile de distinguer le vrai du faux. Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7695918
  • C'est totalement faux. Điều đó hoàn toàn sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12953980
  • La rumeur se révéla fausse. Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336594
  • C'est elle qui a répandu les fausses rumeurs. Cô ta là người lan truyền tin đồn sai sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13152630
  • Ces données sont fausses. Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #572676

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ false; untrue; false; not real
  • Phó từ badly; inaccurately; untruly
  • Danh từ fabrication, forgery
  • Danh từ scythe

Câu hỏi thường gặp

faux nghĩa là gì?

faux (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là giả, dối trá, sai, lệch lạc.

faux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faux (giọng Pháp chuẩn): /fo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.