TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faux-bourdon

danh từ giống đực (m)
/fo.buʁ.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

faux-bourdon nghĩa là hòa âm thánh ca.

Nghĩa của faux-bourdon

Danh từ · giống đực

  1. Hòa âm thánh ca.

Dạng từ của faux-bourdon

Đi với mạo từ: un faux-bourdon · le faux-bourdon

Số nhiềufaux-bourdons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drone (bee); a musical style in which a countermelody sung above the melody and another sung below create the impression of a bass that isn't really there

Câu hỏi thường gặp

faux-bourdon nghĩa là gì?

faux-bourdon (danh từ) nghĩa là hòa âm thánh ca.

faux-bourdon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faux-bourdon (giọng Pháp chuẩn): /fo.buʁ.dɔ̃/.

faux-bourdon là giống đực hay giống cái?

faux-bourdon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.