TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faux-filet

danh từ giống đực (m)
/fo.fi.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

faux-filet nghĩa là thăn chuột.

Nghĩa của faux-filet

Danh từ · giống đực

  1. Thăn chuột.

Dạng từ của faux-filet

Đi với mạo từ: un faux-filet · le faux-filet

Số nhiềufaux-filets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faux-filet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sirloin

Câu hỏi thường gặp

faux-filet nghĩa là gì?

faux-filet (danh từ) nghĩa là thăn chuột.

faux-filet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faux-filet (giọng Pháp chuẩn): /fo.fi.lɛ/.

faux-filet là giống đực hay giống cái?

faux-filet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.