TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aloyau

danh từ giống đực (m)
/a.lwa.jo/ giọng máy của trình duyệt

aloyau nghĩa là thịt lưng.

Nghĩa của aloyau

Danh từ · giống đực

  1. Thịt lưng (bò).

Dạng từ của aloyau

Đi với mạo từ: un aloyau · l'aloyau

Số nhiềualoyaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aloyau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sirloin

Câu hỏi thường gặp

aloyau nghĩa là gì?

aloyau (danh từ) nghĩa là thịt lưng.

aloyau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aloyau (giọng Pháp chuẩn): /a.lwa.jo/.

aloyau là giống đực hay giống cái?

aloyau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.