alourdissement
alourdissement nghĩa là sự nặng thêm, tình trạng nặng nề.
Nghĩa của alourdissement
Danh từ · giống đực
- Sự nặng thêm; tình trạng nặng nề.
- L'alourdissement de la démarchedáng đi nặng nề
Dạng từ của alourdissement
Đi với mạo từ: un alourdissement · l'alourdissement
| Số nhiều | alourdissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alourdissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weighing down (act of weighing down)
Câu hỏi thường gặp
alourdissement nghĩa là gì?
alourdissement (danh từ) nghĩa là sự nặng thêm, tình trạng nặng nề.
alourdissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alourdissement (giọng Pháp chuẩn): /a.luʁ.dis.mɑ̃/.
alourdissement là giống đực hay giống cái?
alourdissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).