TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alourdissement

danh từ giống đực (m)
/a.luʁ.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

alourdissement nghĩa là sự nặng thêm, tình trạng nặng nề.

Nghĩa của alourdissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nặng thêm; tình trạng nặng nề.
    • L'alourdissement de la démarchedáng đi nặng nề

Dạng từ của alourdissement

Đi với mạo từ: un alourdissement · l'alourdissement

Số nhiềualourdissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alourdissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weighing down (act of weighing down)

Câu hỏi thường gặp

alourdissement nghĩa là gì?

alourdissement (danh từ) nghĩa là sự nặng thêm, tình trạng nặng nề.

alourdissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alourdissement (giọng Pháp chuẩn): /a.luʁ.dis.mɑ̃/.

alourdissement là giống đực hay giống cái?

alourdissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.