TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allégement

danh từ giống đực (m)
/a.lɛʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

allégement nghĩa là sự làm nhẹ, sự giảm nhẹ, điều an ủi.

Nghĩa của allégement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm nhẹ, sự giảm nhẹ.
    • L'allégement des programmes scolairessự giảm nhẹ chương trình học
    • L'allègement fiscalsự giảm thuế
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Điều an ủi.

Dạng từ của allégement

Đi với mạo từ: un allégement · l'allégement

Số nhiềuallégements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allégement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lightening (making lighter)

Câu hỏi thường gặp

allégement nghĩa là gì?

allégement (danh từ) nghĩa là sự làm nhẹ, sự giảm nhẹ, điều an ủi.

allégement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allégement (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʒ.mɑ̃/.

allégement là giống đực hay giống cái?

allégement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.