surcharge
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.ʃaʁʒ/ giọng máy của trình duyệt
surcharge nghĩa là sự quá tải, gánh nặng thêm.
Nghĩa của surcharge
Danh từ · giống cái
- Sự quá tải.
- Bateau qui a pris des passagers en surchargetàu thủy lấy khách quá tải
- Surcharge d'électricitésự quá tải điện
- Gánh nặng thêm.
- Une surcharge pour une famillemột gánh nặng thêm cho một gia đình
- Phần làm nặng thêm; phần tăng thêm.
- Surcharge de programmesphần làm nặng thêm chương trình
- Sự rườm rà.
- Surcharge d'ornementstrang trí rườm rà
- Sự viết đè lên, sự in đè lên, sự vẽ đè lên; chữ viết đè, dấu in đè, mảng vẽ đè lên.
- Lettre écrite sans surchargethư viết không có chữ viết đè
- Timbre-poste portant une surchargetem có in đè lên
Dạng từ của surcharge
Đi với mạo từ: une surcharge · la surcharge
| Số nhiều | surcharges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overloading; overloading
Câu hỏi thường gặp
surcharge nghĩa là gì?
surcharge (danh từ) nghĩa là sự quá tải, gánh nặng thêm.
surcharge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surcharge (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.ʃaʁʒ/.
surcharge là giống đực hay giống cái?
surcharge là danh từ giống cái (dùng với une, la).