TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surboum

danh từ giống cái (f)
/syʁ.bum/ giọng máy của trình duyệt

surboum nghĩa là Như surprise-partie.

Nghĩa của surboum

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Như surprise-partie.

Dạng từ của surboum

Đi với mạo từ: une surboum · la surboum

Số nhiềusurboums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surboum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ party

Câu hỏi thường gặp

surboum nghĩa là gì?

surboum (danh từ) nghĩa là Như surprise-partie.

surboum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surboum (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.bum/.

surboum là giống đực hay giống cái?

surboum là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.