surprise-partie
surprise-partie nghĩa là Cuộc liên hoan khiêu vũ tại nhà riêng.
Nghĩa của surprise-partie
Danh từ · giống cái
- Cuộc liên hoan khiêu vũ tại nhà riêng.
Dạng từ của surprise-partie
Đi với mạo từ: une surprise-partie · la surprise-partie
| Số nhiều | surprise-parties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ party; surprise party
Câu hỏi thường gặp
surprise-partie nghĩa là gì?
surprise-partie (danh từ) nghĩa là Cuộc liên hoan khiêu vũ tại nhà riêng.
surprise-partie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surprise-partie (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.pʁiz.paʁ.ti/.
surprise-partie là giống đực hay giống cái?
surprise-partie là danh từ giống cái (dùng với une, la).