TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surprise-partie

danh từ giống cái (f)
/syʁ.pʁiz.paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

surprise-partie nghĩa là Cuộc liên hoan khiêu vũ tại nhà riêng.

Nghĩa của surprise-partie

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc liên hoan khiêu vũ tại nhà riêng.

Dạng từ của surprise-partie

Đi với mạo từ: une surprise-partie · la surprise-partie

Số nhiềusurprise-parties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ party; surprise party

Câu hỏi thường gặp

surprise-partie nghĩa là gì?

surprise-partie (danh từ) nghĩa là Cuộc liên hoan khiêu vũ tại nhà riêng.

surprise-partie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surprise-partie (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.pʁiz.paʁ.ti/.

surprise-partie là giống đực hay giống cái?

surprise-partie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.