TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surprise

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt

surprise nghĩa là sự ngạc nhiên, sự bất ngờ, điều bất ngờ.

Nghĩa của surprise

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngạc nhiên.
    • Il me regarda d'un air de surprisenó nhìn tôi một cách ngạc nhiên
  2. Sự bất ngờ, điều bất ngờ, điều làm vui lòng bất ngờ.
    • Ce fut une surprise pour moiđó là điều bất ngờ đối với tôi
    • Apporter une petite surpriseđem đến món quà làm vui lòng bất ngờ
  3. Quân sự Sự đánh úp; cuộc đột kích.
  4. Sự cháy sém.
  5. Sự lừa mà lấy được.
    • Obtenir une signature par surpriselừa mà lấy được một chữ ký

Tính từ

  1. xem surpris — Ngạc nhiên, sửng sốt.

Dạng từ của surprise

Đi với mạo từ: une surprise · la surprise

Số nhiềusurprises

Cụm từ, thành ngữ với surprise

  • à la surprise de — trước sự ngạc nhiên của
  • boîte à surprise — hộp đồ chơi bật hình bất ngờ
  • par surprise — bất ngờ
    • Attaquer par surprisetấn công bất ngờ

Câu ví dụ với surprise

  • Ce n'est pas tellement une surprise, non ? Nó không quá ngạc nhiên phải không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3249
  • Elle eut l'air surprise par la lettre. Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1717017
  • C'est une surprise. Thật ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3384
  • Tu serais surprise de ce que tu peux apprendre en une semaine. Bạn nên ngạc nhiên về những thữ bạn có thể học trong 1 tuần (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3290
  • Quelle surprise ! Ôi, thật là khó tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139433
  • Elles étaient surprises. Họ đã ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7057173

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surprise (something unexpected)

Câu hỏi thường gặp

surprise nghĩa là gì?

surprise (danh từ, tính từ) nghĩa là sự ngạc nhiên, sự bất ngờ, điều bất ngờ.

surprise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surprise (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.pʁiz/.

surprise là giống đực hay giống cái?

surprise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.