surpris
surpris nghĩa là ngạc nhiên, sửng sốt.
Nghĩa của surpris
Tính từ
- Ngạc nhiên, sửng sốt.
- Je suis surpris de son inconduitetôi ngạc nhiên về hạnh kiểm xấu của nó
Dạng từ của surpris
| Giống cái | surprise /syʁ.pʁiz/ |
| Giống cái số nhiều | surprises |
Câu ví dụ với surpris
- J'ai été surpris par le bruit soudain du tonnerre. Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.Tatoeba #394706
- Vu que tu n'es pas surpris, je pense que tu étais au courant. Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.Tatoeba #3401
- Tout le monde eut l'air surpris. Mọi người trông có vẻ kinh ngạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2341943
- Tout le monde a eu l'air surpris. Mọi người trông có vẻ kinh ngạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2341945
- J'ai surpris votre conversation. Tôi nghe lỏm được cuộc nói chuyện của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390112
- Je surpris votre conversation. Tôi nghe lỏm được cuộc nói chuyện của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390113
- Tom a été surpris. Tom ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10064436
- Ils étaient surpris. Họ đã ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7057172
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surprised
Câu hỏi thường gặp
surpris nghĩa là gì?
surpris (tính từ) nghĩa là ngạc nhiên, sửng sốt.
surpris phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surpris (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.pʁi/.