surprime
danh từ giống cái (f)
/syʁ.pʁim/ giọng máy của trình duyệt
surprime nghĩa là Tiền bảo hiểm trả thêm.
Nghĩa của surprime
Danh từ · giống cái
- Tiền bảo hiểm trả thêm.
Dạng từ của surprime
Đi với mạo từ: une surprime · la surprime
| Số nhiều | surprimes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an additional insurance premium
Câu hỏi thường gặp
surprime nghĩa là gì?
surprime (danh từ) nghĩa là Tiền bảo hiểm trả thêm.
surprime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surprime (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.pʁim/.
surprime là giống đực hay giống cái?
surprime là danh từ giống cái (dùng với une, la).