TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surprime

danh từ giống cái (f)
/syʁ.pʁim/ giọng máy của trình duyệt

surprime nghĩa là Tiền bảo hiểm trả thêm.

Nghĩa của surprime

Danh từ · giống cái

  1. Tiền bảo hiểm trả thêm.

Dạng từ của surprime

Đi với mạo từ: une surprime · la surprime

Số nhiềusurprimes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an additional insurance premium

Câu hỏi thường gặp

surprime nghĩa là gì?

surprime (danh từ) nghĩa là Tiền bảo hiểm trả thêm.

surprime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surprime (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.pʁim/.

surprime là giống đực hay giống cái?

surprime là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.