TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surpression

danh từ giống cái (f)
/syʁ.pʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surpression nghĩa là áp suất dư.

Nghĩa của surpression

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Áp suất dư.

Dạng từ của surpression

Đi với mạo từ: une surpression · la surpression

Số nhiềusurpressions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overpressure

Câu hỏi thường gặp

surpression nghĩa là gì?

surpression (danh từ) nghĩa là áp suất dư.

surpression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surpression (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.pʁɛ.sjɔ̃/.

surpression là giống đực hay giống cái?

surpression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.