TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boum

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bum/ giọng máy của trình duyệt

boum nghĩa là bùm, bữa tiệc.

Nghĩa của boum

Thán từ

  1. Bùm!

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ Bữa tiệc.

Dạng từ của boum

Số nhiềuboums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boum

Đồng nghĩa

Họ từ của boum

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ boom (sound of explosion)
  • Danh từ dance event, party

Câu hỏi thường gặp

boum nghĩa là gì?

boum (thán từ, danh từ) nghĩa là bùm, bữa tiệc.

boum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boum (giọng Pháp chuẩn): /bum/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.