boum
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bum/ giọng máy của trình duyệt
boum nghĩa là bùm, bữa tiệc.
Nghĩa của boum
Thán từ
- Bùm!
Danh từ · giống cái
- Từ cũ Bữa tiệc.
Dạng từ của boum
| Số nhiều | boums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boum
Đồng nghĩa
Họ từ của boum
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ boom (sound of explosion)
- Danh từ dance event, party
Câu hỏi thường gặp
boum nghĩa là gì?
boum (thán từ, danh từ) nghĩa là bùm, bữa tiệc.
boum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boum (giọng Pháp chuẩn): /bum/.