surbaissé
/syʁ.bɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
surbaissé nghĩa là rất thấp.
Nghĩa của surbaissé
Tính từ
- Rất thấp.
- Carrosserie surbaisséethùng xe rất thấp
- Voûte surbaisséevòm rất thấp (bề cao không quá nửa bề ngang)
Dạng từ của surbaissé
| Số nhiều | surbaissés |
| Giống cái | surbaissée |
| Giống cái số nhiều | surbaissées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lowered (platform); low-slung (car)
Câu hỏi thường gặp
surbaissé nghĩa là gì?
surbaissé (tính từ) nghĩa là rất thấp.
surbaissé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surbaissé (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.bɛ.se/.