TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surbaissé

/syʁ.bɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

surbaissé nghĩa là rất thấp.

Nghĩa của surbaissé

Tính từ

  1. Rất thấp.
    • Carrosserie surbaisséethùng xe rất thấp
    • Voûte surbaisséevòm rất thấp (bề cao không quá nửa bề ngang)

Dạng từ của surbaissé

Số nhiềusurbaissés
Giống cáisurbaissée
Giống cái số nhiềusurbaissées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lowered (platform); low-slung (car)

Câu hỏi thường gặp

surbaissé nghĩa là gì?

surbaissé (tính từ) nghĩa là rất thấp.

surbaissé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surbaissé (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.bɛ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.