TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allégeance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.le.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

allégeance nghĩa là lòng trung thành, sự dịu bớt.

Nghĩa của allégeance

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Lòng trung thành (đối với vua, với nước).
    • Serment d'allégeancelời thề trung thành
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự dịu bớt.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Điều an ủi.

Dạng từ của allégeance

Đi với mạo từ: une allégeance · l'allégeance

Số nhiềuallégeances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allegiance

Câu hỏi thường gặp

allégeance nghĩa là gì?

allégeance (danh từ) nghĩa là lòng trung thành, sự dịu bớt.

allégeance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allégeance (giọng Pháp chuẩn): /a.le.ʒɑ̃s/.

allégeance là giống đực hay giống cái?

allégeance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.