allégeance
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.le.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
allégeance nghĩa là lòng trung thành, sự dịu bớt.
Nghĩa của allégeance
Danh từ · giống cái
- Sử học Lòng trung thành (đối với vua, với nước).
- Serment d'allégeancelời thề trung thành
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự dịu bớt.
- Từ cũ, nghĩa cũ Điều an ủi.
Dạng từ của allégeance
Đi với mạo từ: une allégeance · l'allégeance
| Số nhiều | allégeances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allegiance
Câu hỏi thường gặp
allégeance nghĩa là gì?
allégeance (danh từ) nghĩa là lòng trung thành, sự dịu bớt.
allégeance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allégeance (giọng Pháp chuẩn): /a.le.ʒɑ̃s/.
allégeance là giống đực hay giống cái?
allégeance là danh từ giống cái (dùng với une, la).